Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 Looking Back chi tiết, dễ hiểu
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 Looking Back chi tiết, dễ hiểu

Post Thumbnail

Trong phần Looking Back Unit 11 lớp 9, các bạn học sinh sẽ được ôn tập và củng cố từ vựng chủ đề các thiết bị điện tử và ngữ pháp trọng tâm của Unit 11.

Dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết để các bạn nắm chắc kiến thức và tự tin chinh phục các dạng bài tập tương tự.

I. Vocabulary

Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh ôn tập lại từ vựng về các thiết bị điện tử (smartwatch, 3D printer, camcorder...) và các loại vật liệu chế tạo quen thuộc (copper, plastic).

1. Write the name of an electronic device under each picture.

(Viết tên của một thiết bị điện tử dưới mỗi bức tranh.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 11 Looking Back
Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 11 Looking Back

Đáp án:

Hình (1) - e-reader (máy đọc sách điện tử - đề bài đã cho sẵn)

Hình (2) - smartwatch (đồng hồ thông minh)

Hình (3) - robotic vacuum cleaner (robot hút bụi)

Hình (4) - 3D printer (máy in 3D)

Hình (5) - portable music player (máy nghe nhạc cầm tay)

Hình (6) - camcorder (máy quay phim cầm tay)

2. Complete the sentences with the words from the box.

(Hoàn thành các câu với các từ trong khung.)

3D printer (máy in 3D), e-reader (máy đọc sách), copper (đồng), smartwatch (đồng hồ thông minh), plastic (nhựa)

Đáp án:

1. We often use copper to make power lines and electrical wires because it is a good conductor of electricity. (Chúng ta thường sử dụng đồng để làm đường dây điện và dây điện vì nó là chất dẫn điện tốt.)

2. I can adjust the text size and font to suit my reading preferences on my e-reader. (Tôi có thể điều chỉnh kích thước văn bản và phông chữ để phù hợp với sở thích đọc của mình trên máy đọc sách điện tử.)

3. My smartwatch can track my physical activity, heart rate, and sleep patterns, so it can help me monitor my overall health and fitness. (Chiếc đồng hồ thông minh của tôi có thể theo dõi hoạt động thể chất, nhịp tim và thói quen ngủ, vì vậy nó có thể giúp tôi theo dõi sức khỏe và thể lực tổng thể.)

4. We often use plastic to make toys for children because it's durable, lightweight, and easy to mold into different shapes. (Chúng ta thường sử dụng nhựa để làm đồ chơi cho trẻ em vì nó bền, nhẹ và dễ đúc thành nhiều hình dạng khác nhau.)

5. If I need a replacement part for a machine or device, I can use my 3D printer to create a new one that is a perfect fit. (Nếu tôi cần một bộ phận thay thế cho máy móc hoặc thiết bị, tôi có thể sử dụng máy in 3D của mình để tạo ra một cái mới vừa vặn hoàn hảo.)

Bài tập 2 Tiếng Anh 9 Unit 11 Looking Back
Bài tập 2 Tiếng Anh 9 Unit 11 Looking Back

II. Grammar

Phần Ngữ pháp gồm các bài tập giúp các bạn ôn tập cách chia động từ với cấu trúc: suggest / advise / recommend + V-ing hoặc mệnh đề có (should) + V nguyên thể.

3. Choose the correct answer A, B, C, or D.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)

1. My teacher advised that I ________ harder to pass the exam. (Giáo viên khuyên tôi nên học chăm chỉ hơn để vượt qua kỳ thi.)

A. studies (học)

B. study (học)

C. studying (đang học)

D. to study (để học)

→ Đáp án: B. study

Giải thích: Cấu trúc advise that S + (should) + V (nguyên thể)

2. The professor suggested he ________ the research before March. (Giáo sư đề nghị anh ấy nên nộp bài nghiên cứu trước tháng Ba.)

A. submit (nộp)

B. submitting (đang nộp)

C. submits (nộp)

D. would submit (nên nộp)

→ Đáp án: A. submit

Giải thích: Cấu trúc suggest (that) S + (should) + V (nguyên thể). Mặc dù chủ ngữ là "he", động từ "submit" vẫn không chia thêm "s".

3. Her leader suggested ________ on time. (Lãnh đạo của cô ấy đề nghị có mặt đúng giờ.)

A. be (là / ở)

B. being (việc là / việc có mặt)

C. is (là)

D. to be (để là / để có mặt)

→ Đáp án: B. being

Giải thích: Theo sau suggest không có chủ ngữ (người thực hiện) => Dùng V-ing.

4. Linh recommended that Nam ________ a new e-reader. (Linh khuyên Nam nên mua một chiếc máy đọc sách điện tử mới.)

A. should buy (nên mua)

B. bought (đã mua)

C. buying (đang mua)

D. will buy (sẽ mua)

→ Đáp án: A. should buy

Giải thích: Cấu trúc recommend that S + should + V (nguyên thể).

5. The coaches advised that we ________ a Facebook group. (Các huấn luyện viên khuyên chúng tôi nên tạo một nhóm Facebook.)

A. creating (đang tạo)

B. created (đã tạo)

C. to create (để tạo)

D. create (tạo)

→ Đáp án: D. create

Giải thích: Cấu trúc advise that S + (should) + V (nguyên thể).

4. Fill in each blank with the correct form of the verb in brackets.

(Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc.)

1. I recommend that you (should) reduce your screentime. (Tôi khuyên bạn nên giảm thời gian nhìn màn hình.)

Giải thích: Cấu trúc recommend that S + (should) + V (nguyên thể).

2. It's so cold outside. We suggest closing the window. (Bên ngoài lạnh quá. Chúng tôi đề nghị đóng cửa sổ lại.)

Giải thích: Cấu trúc suggest + V-ing

3. My teacher advised that I (should) look for a part-time job to earn more money. (Giáo viên khuyên tôi nên tìm một công việc bán thời gian để kiếm thêm tiền.)

Giải thích: Cấu trúc advise that S + (should) + V (nguyên thể).

4. Henry has recommended choosing a better smartwatch for your dad. (Henry đã khuyên nên chọn một chiếc đồng hồ thông minh tốt hơn cho bố của cậu.)

Giải thích: Cấu trúc recommend + V-ing.

5. The government advised traveling by bus to reduce environmental pollution. (Chính phủ khuyên nên đi lại bằng xe buýt để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.)

Giải thích: Cấu trúc advise + V-ing.

Phần Looking Back là bài ôn tập tổng hợp giúp các bạn học sinh củng cố từ vựng về chủ đề Thiết bị điện tử và cấu trúc suggest / advise / recommend + V-ing hoặc mệnh đề có (should) + V nguyên thể.

Đây là phần kiến thức quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra. Hãy ôn tập thật tốt để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới nhé!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ